saint elmo's light
Danh từ (không đếm được): - Hiện tượng phóng điện trong khí quyển: "saint elmo's light" là một hiện tượng tự nhiên, xảy ra khi có sự phóng điện tĩnh trong khí quyển, kèm theo sự ion hóa không khí xung quanh. Hiện tượng này thường thấy dưới dạng ánh sáng xanh hoặc tím phát ra từ các vật nhọn cao (như cột buồm tàu, đầu tháp, cánh máy bay) trong thời tiết có bão hoặc sấm sét.
- (Trong cơn bão, các thủy thủ quan sát thấy một vùng sáng rực ở đầu cột buồm, mà họ gọi là ánh sáng thánh Elmo.)
- (Viên phi công báo cáo đã nhìn thấy ánh sáng thánh Elmo trên đầu cánh máy bay khi máy bay bay qua đám mây giông.)
"to be accompanied by saint elmo's light": được kèm theo bởi ánh sáng thánh Elmo.
- The electrical discharge was accompanied by saint elmo's light, creating a spectacular visual effect. (Sự phóng điện được kèm theo bởi ánh sáng thánh Elmo, tạo ra một hiệu ứng thị giác ngoạn mục.)
"an occurrence of saint elmo's light": một lần xuất hiện của ánh sáng thánh Elmo.
- An occurrence of saint elmo's light was documented by the ship's log in the 19th century. (Một lần xuất hiện ánh sáng thánh Elmo đã được ghi chép trong nhật ký tàu vào thế kỷ 19.)
St. Elmo's fire: một tên gọi khác, phổ biến hơn, dùng để chỉ cùng một hiện tượng.
- St. Elmo's fire is often seen during thunderstorms at sea. (Lửa thánh Elmo thường được nhìn thấy trong các cơn bão sấm trên biển.)
Corona discharge: thuật ngữ khoa học mô tả hiện tượng phóng điện hào quang, tương tự về bản chất vật lý.
- Corona discharge is a related phenomenon that can produce a faint glow around high-voltage conductors. (Phóng điện hào quang là một hiện tượng liên quan có thể tạo ra ánh sáng mờ xung quanh các dây dẫn điện cao thế.)
- St. Elmo's fire: ánh sáng thánh Elmo (tên gọi phổ biến).
- Corposant: một thuật ngữ cổ, ít dùng, cũng chỉ hiện tượng này.
- Glow discharge: phóng điện phát sáng (thuật ngữ kỹ thuật).
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan, nhưng có thể dùng với động từ "to produce" (tạo ra) hoặc "to appear" (xuất hiện): - Saint elmo's light produces a bluish glow. (Ánh sáng thánh Elmo tạo ra một vùng sáng xanh lam.) - Saint elmo's light appears as a luminous plasma. (Ánh sáng thánh Elmo xuất hiện dưới dạng plasma phát sáng.)
- "to see saint elmo's light": nhìn thấy ánh sáng thánh Elmo (thường được coi là điềm báo trong văn hóa dân gian).
- Sailors used to believe that seeing saint elmo's light was a sign of protection from the saint. (Các thủy thủ từng tin rằng nhìn thấy ánh sáng thánh Elmo là dấu hiệu được thánh bảo vệ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống